As

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. (Asen) Kí hiệu hoá học của nguyên tố a-sen.

Định nghĩa theo mục "As" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.