asen
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ sɛn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nguyên tố hoá học có kí hiệu là As, số hiệu nguyên tử là 33.
Câu ví dụ
- Gạo này đã bị nhiễm độc asen.This rice is contaminated by arsenic.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Định nghĩa theo mục "asen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.