axít
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ sit̚˧˦] · Huế [ʔaː˧˧ sit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ sɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất có khả năng phân li H+ (proton).
- Chất có khả năng nhường H+ (proton).
Câu ví dụ
- Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.When acid touches metal, a chemical reaction happens.
"axít" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | acid |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | ácido |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Định nghĩa theo mục "axít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.