B
Chữ cái
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˧] ~ [ʔɓe˧˧ ʔɓɔ˨˩] ~ [ʔɓəː˨˩] · Huế [ʔɓej˧˧] ~ [ʔɓej˧˧ ʔɓɔ˦˩] ~ [ʔɓəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓej˧˧] ~ [ʔɓej˧˧ ʔɓɔ˨˩] ~ [ʔɓəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ký hiệu phân loại trên dưới, chỉ vị trí thứ hai.
- Hàng loại B; Khán đài B; Nhà số 53B (sau số 53A)
- Chỉ số 11 trong hệ thập lục phân.
Câu ví dụ thêm
- Vẽ một đường từ A đến B.Draw a line from A to B.
- Tôi được điểm B môn đại số.I got a B in arithmetic.
- Tôi được điểm B môn vật lí.I got a B in physics.
"B" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 乙 yǐ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Định nghĩa theo mục "B" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.