bát-nhã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˦ ɲaː˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ ɲaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ ɲaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trí tuệ siêu việt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 般若. từ , từ , từ .

Định nghĩa theo mục "bát-nhã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.