Bôn-sê-vích

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˧˧ se˧˧ vïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɓoŋ˧˧ ʂej˧˧ vɨt̚˦˧˥] ~ [ʔɓoŋ˧˧ sej˧˧ vɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˧˧ ʂej˧˧ vɨt̚˦˥] ~ [ʔɓoŋ˧˧ sej˧˧ jɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đảng viên Đảng cộng sản Nga, người cộng sản theo chủ nghĩa Bolshevik.
    • {{quote-web|vi|work= Tạp chí Tổ chức nhà nước|author= Nguyễn Khánh Bật PhD|date= 9 November 2014|url= https://tcnn.vn/news/detail/7288/Con_duong_Cach_mang_Thang_Muoi_Nga_theo_tu_tuong_Ho_Chi_Minhall.html
    • {{quote-web|vi|work= Tạp chí Cộng sản|url= https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/the-gioi-van-de-su-kien/-/2018/826442/view_content|date= 1 December 2022|author= Hà Mỹ Hương PhD
Tính từ
  1. Theo chủ nghĩa Bolshevik, theo chủ nghĩa Marx-Lenin.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Định nghĩa theo mục "Bôn-sê-vích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.