ba-dan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ zaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đá màu đen hay xám sẫm, do chất nóng chảy phun trào từ lòng đất lên trên mặt đất tạo nên.
    • đá ba-dan

Định nghĩa theo mục "ba-dan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.