bari

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ ɹi˧˧] ~ [ʔɓaː˧˧ zi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ ɹɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên tố hoá học có ký hiệu là Ba và số hiệu nguyên tử là 56.

Định nghĩa theo mục "bari" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.