BBC

Viết tắt
Viết tắt
  1. (British broadcasting corporation) Công ti phát thanh Anh Quốc.
    • Nghe đài BBC

Câu ví dụ thêm

  • BBC là đài ưa thích của tôi.The BBC is my favourite station.

Định nghĩa theo mục "BBC" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.