bitmut
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˦ mut̚˧˦] · Huế [ʔɓit̚˦˧˥ mʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˦˥ mʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kim loại trắng xám, giòn, thường dùng để chế hợp kim dễ nóng chảy, có hợp chất dùng chế dược phẩm.
Định nghĩa theo mục "bitmut" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.