bohri

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˧ zi˧˧] · Huế [ʔɓow˧˧ ʐɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓow˧˧ ɹɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên tố hóa học tổng hợp với ký hiệu Bh và số nguyên tử 107.

"bohri" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bohrium · eka-rhenium · unnilseptium
🇯🇵 Tiếng Nhật ボーリウム
🇰🇷 Tiếng Hàn 보륨
🇫🇷 Tiếng Pháp bohrium
🇩🇪 Tiếng Đức Bohrium
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha bohrio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan bohrium
Tiếng Thuỵ Điển bohrium

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "bohri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.