boong-ke

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓɔŋ˧˧ kɛ˧˧] · Huế [ʔɓɔŋ͡m˧˧ kɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công sự phòng thủ kiên cố xây dựng chìm dưới đất.
  2. Thùng lớn hình trụ hoặc hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Định nghĩa theo mục "boong-ke" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.