brom

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɹom˧˧] ~ [ʔɓəː˨˩ ɹom˧˧] ~ [ʔɓəː˨˩ zom˧˧] · Huế [ʔɓɹom˧˧] ~ [ʔɓəː˦˩ ɹom˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɹom˧˧] ~ [ʔɓəː˨˩ ɹom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất lỏng màu đỏ thẫm, mùi hắc, bốc hơi mạnh, thường dùng ở dạng hợp chất để chế dược phẩm và phim ảnh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ .

Định nghĩa theo mục "brom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.