bugi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˧˧ ɣi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓʊw˧˧ ɣɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận thiết yếu trong hệ thống đánh lửa của ô tô và xe máy, tạo ra tia lửa điện từ điện áp cao của cuộn đánh lửa giữa điện cực trung tâm và điện cực nối mát (khe hở bu gi) và đốt cháy hỗn hợp không khí và nhiên liệu trong buồng đốt; còn có tên gọi khác là giắc lửa, nến lửa.

"bugi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spark plug
🇫🇷 Tiếng Pháp la bougie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "bugi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.