C

Danh từViết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội [se˧˧] ~ [kəː˨˩] · Huế [sej˧˧] ~ [kəː˦˩] · Sài Gòn [sej˧˧] ~ [kəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con chữ thứ năm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết hoa).
Viết tắt
  1. Chữ số La Mã bằng 100. Xem Ⅽ, ⅽ.
  2. (Hóa học)
  3. (Vật lý) hoặc culông.
  4. (Âm nhạc) Đô: âm chủ của một gam trưởng.
  5. (Máy tính) Một ngôn ngữ lập trình mệnh lệnh, hướng cấu trúc được phát triển đầu những năm 1970, rất được ưa chuộng để thiết kế các phần mềm hệ thống.
  6. Chỉ số 12 trong hệ thập lục phân.

Câu ví dụ

  • Al Gore được sinh ra ở Washington, D.C.Al Gore was born in Washington, DC.
  • Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.Declarations of variables are extremely important in C and C++.
  • Nước đóng băng ở 0 độ C.Water freezes at 0°C.

"C" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 丙 bǐng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Định nghĩa theo mục "C" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.