cửi
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨj˧˩] · Huế [kɨj˧˨] · Sài Gòn [kɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Máy móc hoặc bộ khung để dệt hoặc bện hai hoặc nhiều loại sợi với nhau theo góc độ nhất định.
- Canh cửi, khung cửi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 機. . So sánh với .
"cửi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | loom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "cửi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cửi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.