Chăm-rê
Danh từ riêng
- Một tên gọi khác của dân tộc Hrê.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Định nghĩa theo mục "Chăm-rê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.