語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Chuyên đề
Công cụ
Hán Nôm
Lịch
Thành ngữ
Viết đúng
Wiki Ngôn Ngữ
›
Từ điển
› Ỡ
Từ bắt đầu bằng "ỡ"
(1 từ)
ỡm ờ
Có ý trêu, cợt nhả.