coban
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ ʔɓaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kow˧˧ ʔɓaːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kim loại màu trắng xám, có từ tính, thường dùng để chế thuỷ tinh xanh và sơn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , từ .
Định nghĩa theo mục "coban" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.