container
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ tɛn˧˧ nəː˧˧] · Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tɛŋ˧˧ nəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thùng chứa hình hộp lớn, có dung tích tiêu chuẩn, dùng để đựng hàng hoá chuyên chở đi xa bằng các loại phương tiện vận tải khác nhau.
- xe chở container
- nhập một container linh kiện máy tính
Định nghĩa theo mục "container" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.