CPU

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [se˧˧ pe˧˧ ʔu˧˧] · Huế, Sài Gòn [sej˧˧ pej˧˧ ʔʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Máy tính) Bộ xử lý trung tâm
    • viết tắt của cụm từ tiếng Anh Central Processing Unit. Đây là bộ phận xử lý các thông tin được đưa vào từ người dùng hoặc từ các chương trình máy tính.

Định nghĩa theo mục "CPU" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.