D

Viết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˧] ~ [ʔɗe˧˧] ~ [zəː˨˩] · Huế [jej˧˧] ~ [ʔɗej˧˧] ~ [jəː˦˩] · Sài Gòn [jej˧˧] ~ [ʔɗej˧˧] ~ [jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Viết tắt
  1. Chữ số La Mã 500. Xem Ⅾ, ⅾ.
  2. Chỉ số 13 trong hệ thập lục phân.

Câu ví dụ

  • Al Gore được sinh ra ở Washington, D.C.Al Gore was born in Washington, DC.
  • Nuja d Mira tin những gì Skura nói.Nuja d Mira believed what Skura said.
  • Nuja d Mira tin những điều Skura đã nói.Nuja d Mira believed what Skura said.

Định nghĩa theo mục "D" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.