Gar

Danh từ riêngDanh từTính từ
Danh từ riêng
  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc M'nông.
Danh từ
  1. tuyết.
Tính từ
  1. đen.

Định nghĩa theo mục "Gar" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.