ghi-ta

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ taː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣɪj˧˧ taː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhạc cụ sáu dây gảy thành âm thanh bằng đầu ngón tay.

Định nghĩa theo mục "ghi-ta" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.