Giê-su
Tên riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˧ su˧˧] · Huế, Sài Gòn [jej˧˧ sʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhân vật trung tâm của Kitô giáo như con của Thiên Chúa.
"Giê-su" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Jesus · Jesus Christ |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 主 · 耶穌 · 耶穌基督 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Định nghĩa theo mục "Giê-su" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.