giăm-bông
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zam˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [jam˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đùi lợn ướp muối và xông khói.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ tiếng Pháp jambon.
"giăm-bông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ham |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 햄 haem |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le jambon · jambon |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Schinken |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il prosciutto · prosciutto |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | jamón |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Định nghĩa theo mục "giăm-bông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.