Google

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣu˧˧ ɣo˨˩] · Huế [ɣʊw˧˧ ɣow˦˩] · Sài Gòn [ɣʊw˧˧ ɣow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. (Máy tính, thương hiệu) Bản thân công cụ tìm kiếm Google hoặc một công ty tạo ra nó.

Câu ví dụ

  • Lúc đó làm gì đã có Google Dịch.At that time, Google Translator didn't exist yet.
  • Google 'bắt Tốt qua đường' đi.Google 'en passant'.
  • Bạn đã google nó chưa?Did you google it?

Định nghĩa theo mục "Google" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.