H

Viết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội [həː˨˩] ~ [haːt̚˧˦] ~ [hat̚˧˦] · Huế [həː˦˩] ~ [haːk̚˦˧˥] ~ [hak̚˦˧˥] · Sài Gòn [həː˨˩] ~ [haːk̚˦˥] ~ [hak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Viết tắt
  1. (Hóa học)

Câu ví dụ

  • Đừng quên đánh thức tôi dậy vào lúc 6h30 sáng mai.Don't forget to wake me up at 6:30 tomorrow morning.

Định nghĩa theo mục "H" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.