hừm

Thán từ Thanh huyềnVần ưm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hɨm˨˩] · Huế [hɨm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng thở dài, thể hiện tâm trạng mệt mỏi.

Câu ví dụ

  • Hừm, cái gì đây?Hmm, what's this?

Cấu tạo âm tiết

hừmâm đầu h · vần ưm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hừm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.