Ha-oai

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [haː˧˧ ʔwaːj˧˧] · Sài Gòn [haː˧˧ (ʔ)waːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Hawaii.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"Ha-oai" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức Hawaii

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "Ha-oai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.