hecta

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛk̚˧˦ taː˧˧] · Huế [hɛk̚˦˧˥ taː˧˧] · Sài Gòn [hɛk̚˦˥ taː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị đo diện tích ruộng đất, bằng 10.000 mét vuông.
    • Ba hecta đất.
    • Mười lăm hecta rừng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "hecta" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.