honmi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˧˧ mi˧˧] · Huế, Sài Gòn [hon˧˧ mɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Ho và số nguyên tử bằng 67.

Định nghĩa theo mục "honmi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.