Hung-ga-ri

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˧˧ ɣaː˧˧ ɹi˧˧] ~ [hʊwŋ͡m˧˧ ɣaː˧˧ zi˧˧] · Huế, Sài Gòn [hʊwŋ͡m˧˧ ɣaː˧˧ ɹɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một quốc gia ở Trung Âu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Định nghĩa theo mục "Hung-ga-ri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.