iođofom

Danh từ
Danh từ
  1. Một hợp chất organoiodine có công thức CHI3.

Định nghĩa theo mục "iođofom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.