ion

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ ʔɔn˧˧] ~ [ʔi˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ʔɔŋ˧˧] ~ [ʔɪj˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý học, hóa học) Ion, nguyên tử (đơn nguyên tử) hoặc nhóm nguyên tử (đa nguyên tử) mang điện tích.
    • Liên kết ion.

"ion" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý lo ione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Định nghĩa theo mục "ion" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.