isoenzym

Danh từ
Danh từ
  1. Một enzym trong nhóm các enzym xúc tác cùng phản ứng nhưng khác nhau về cấu trúc và các thuộc tính vật lý, hóa sinh, và miễn dịch.

"isoenzym" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh isoenzyme · isozyme
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha isoenzima · isozima

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "isoenzym" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.