K

Danh từViết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con chữ thứ 13 của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết hoa).
Viết tắt
  1. (Hóa học)

Định nghĩa theo mục "K" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.