khẹc

Danh từ Thanh nặngVần ec

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛk̚˧˨ʔ] · Huế [kʰɛk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con khỉ (tiếng mắng nhiếc).
    • Rõ con khẹc!.
    • Chỉ làm bậy thôi!

Từ ghép có "khẹc"

Cấu tạo âm tiết

khẹcâm đầu kh · vần ec · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khẹc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.