khởi động

Động từ
Động từ
  1. Bật lên (máy); mở (chương trình máy tính).
  2. Tập dượt ít phút trước khi vào thi đấu thể thao, điền kinh, biểu diễn thể dục.

Câu ví dụ

  • Hãy khởi động lại máy tính của bạn.Restart your computer.
  • Ziri khởi động xe máy của mình.Ziri started his motorcycle.
  • Khởi động Minecraft.Start up Minecraft.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 起動.

"khởi động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to start up; to warm up · turn on · start · power up · boot up · fire up
🇨🇳 Tiếng Trung 发动 fā dòng
🇫🇷 Tiếng Pháp lancer · démarrer
🇩🇪 Tiếng Đức starten
🇷🇺 Tiếng Nga завести завести́ · запустить запусти́ть · заводить заводи́ть · запуск за́пуск · запускать запуска́ть
🇮🇹 Tiếng Ý avviare · il riscaldamento
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha iniciar · arrancar · hacer · calentamiento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khởi động"

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khởi động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.