Động từ
- Bật lên (máy); mở (chương trình máy tính).
- Tập dượt ít phút trước khi vào thi đấu thể thao, điền kinh, biểu diễn thể dục.
Câu ví dụ
- Hãy khởi động lại máy tính của bạn.Restart your computer.
- Ziri khởi động xe máy của mình.Ziri started his motorcycle.
- Khởi động Minecraft.Start up Minecraft.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 起動.
"khởi động" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to start up; to warm up · turn on · start · power up · boot up · fire up |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 发动 fā dòng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | lancer · démarrer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | starten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | завести завести́ · запустить запусти́ть · заводить заводи́ть · запуск за́пуск · запускать запуска́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | avviare · il riscaldamento |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | iniciar · arrancar · hacer · calentamiento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "khởi động"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khởi động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.