khởi động từ

Danh từ
Danh từ
  1. Thiết bị đóng cắt.

"khởi động từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh contactor
🇯🇵 Tiếng Nhật 接触器
🇫🇷 Tiếng Pháp contacteur
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha contactor

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khởi động từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.