Danh từ
- Thiết bị đóng cắt.
"khởi động từ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | contactor |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 接触器 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | contacteur |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | contactor |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| khởi | âm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| từ | âm đầu t · vần ư · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "khởi động từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.