tiếp xúc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ sʊwk͡p̚˧˦] · Huế [tiəp̚˦˧˥ sʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [tip̚˦˥ sʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đụng chạm đến.
  2. Gặp gỡ.
    • Tiếp xúc với đối phương.

Câu ví dụ thêm

  • Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.When acid touches metal, a chemical reaction happens.
  • Trẻ em dưới ba tuổi không nên được tiếp xúc với những sản phẩm này.Children under three years old should not be given these products.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tiếp xúc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh expose · to come into contact
🇨🇳 Tiếng Trung 接触 jiē chù · 打交道 dǎ jiāo dào
🇯🇵 Tiếng Nhật 接する せっする
🇰🇷 Tiếng Hàn 접촉 jeopchok · 접하다 jeophada
🇩🇪 Tiếng Đức der Kontakt
🇷🇺 Tiếng Nga контакт конта́кт
🇮🇹 Tiếng Ý il contatto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
xúcâm đầu x · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếp xúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.