Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛŋ˧˦ fɛŋ˧˦] · Huế [lɛŋ˦˧˥ fɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [lɛŋ˦˥ fɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có quan hệ không nghiêm túc, không đứng đắn (thường trong quan hệ nam nữ).
- Hai người léng phéng với nhau.
- Chẳng chịu học hành gì tối nào cũng léng phéng ngoài phố.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "léng phéng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.