lô-ga-rít
Danh từ
- Số mũ của một số dương khác 1, cố định lấy làm cơ số. Kí hiệu là \log_a (b), với a là cơ số, b là số bị lấy lô-ga-rít.
- Lô-ga-rít cơ số 2 của 8 bằng 3.
Định nghĩa theo mục "lô-ga-rít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.