lôgic

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˧˧ zïk̟̚˧˦] · Huế [low˧˧ jɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [low˧˧ jɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hợp với luận lý.

"lôgic" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 논리 nonri · 논리적 nonrijeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Định nghĩa theo mục "lôgic" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.