laser
Danh từ
- Một loại thiết bị phát ra ánh sáng đơn sắc, đồng pha, song song, cường độ cao.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Viết tắt của từ tiếng Anh "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation", có nghĩa là "khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích".
Định nghĩa theo mục "laser" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.