liếc

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêc

Phát âm (IPA): Hà Nội [liək̚˧˦] · Huế [liək̚˦˧˥] · Sài Gòn [liək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa mắt nhìn chếch và nhanh sang một bên.
    • Liếc mắt nhìn trộm.
    • Liếc qua trang sách.
  2. Đưa nghiêng rất nhanh lần lượt hai mặt lưỡi dao sát trên bề mặt đá mài hay một vật cứng để làm cho lưỡi dao sắc hơn.
    • Liếc dao vào trôn bát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"liếc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to glance
🇹🇭 Tiếng Thái เหลือบ lùeap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "liếc"

Cấu tạo âm tiết

liếcâm đầu l · vần iêc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "liếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.