M

Viết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [məː˨˩] ~ [ʔɛm˧˧ məː˨˩] ~ [ʔɛ˧˧ məː˨˩] · Huế [məː˦˩] ~ [ʔɛm˧˧ məː˦˩] ~ [ʔɛ˧˧ məː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Viết tắt
  1. Chữ số La Mã 1000. Xem Ⅿ, ⅿ.
  2. mega, viết tắt.

Câu ví dụ

  • Đi thẳng 200m, sau đó rẽ phải.Go straight 200m, then turn right.
  • N chia hết cho m.N is evenly divisible by m.

Định nghĩa theo mục "M" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.