mô-bi-lét

Danh từ
Danh từ
  1. Xe đạp chạy bằng máy.

Định nghĩa theo mục "mô-bi-lét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.