mạ crom

Danh từ Thanh nặngVần a
Danh từ
  1. Điện phân kết tủa kim loại crom lên một kim Loại khác.

"mạ crom" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chrome plating

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mạâm đầu m · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mạ crom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.