ma-dút

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ zut̚˧˦] · Huế [maː˧˧ jʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [maː˧˧ jʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dầu đặc dùng làm nhiên liệu để chạy máy.

Định nghĩa theo mục "ma-dút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.